GỖ CỨNG, GỖ MỀM VÀ ỨNG DỤNG TRONG NGÀNH GỖ
31/07/2024 2529
Việc lựa chọn gỗ cứng hay gỗ mềm đóng vai trò quyết định trong quá trình sản xuất sàn gỗ. Sàn gỗ công nghiệp được tạo ra từ các sợi gỗ ép dưới nhiệt độ và áp suất cao, trong khi sàn gỗ tự nhiên được sản xuất từ khối gỗ tự nhiên.Sàn gỗ kỹ thuật và sàn gỗ nghệ thuật sử dụng các lớp ván dán plywood và veneer, về bản chất đây là những lớp gỗ tự nhiên được lạng mỏng.
Các loại gỗ khác nhau sẽ được ứng dụng để sản xuất ra sàn gỗ khác nhau. Hãy cùng KAHL tìm hiểu về gỗ cứng, gỗ mềm và ứng dụng cụ thể của chúng trong ngành hàng này nhé.
1. Phân biệt gỗ cứng và gỗ mềm
Việc phân loại gỗ thành gỗ cứng và gỗ mềm không đơn thuần dựa trên cảm nhận bằng mắt thường mà còn phụ thuộc vào cấu trúc bên trong và các đặc tính vật lý của chúng. Mặc dù nhiều người thường quan niệm rằng gỗ cứng chắc chắn hơn gỗ mềm, nhưng thực tế lại phức tạp hơn thế. Chẳng hạn, gỗ thủy tùng khá cứng nhưng lại được xếp vào nhóm gỗ mềm, trong khi gỗ balsa lại mềm nhưng được xếp vào nhóm gỗ cứng.
Vậy, tiêu chí chính xác để phân biệt hai nhóm gỗ này là gì? Câu trả lời nằm ở nguồn gốc thực vật của chúng: gỗ cứng thường đến từ các cây hạt kín (cây có hoa), còn gỗ mềm đến từ các cây hạt trần (cây lá kim). Sự khác biệt này ảnh hưởng đến cấu trúc tế bào, mật độ và các đặc tính khác của gỗ, từ đó quyết định đến độ cứng, độ bền và các ứng dụng của chúng.
1.1 Gỗ cứng là gì?
Gỗ cứng thường là các loại cây lâu năm, sinh trưởng chậm và sống lâu như Gỗ Giá Tỵ (Teak), Gõ Đỏ (Red Doussie), Tuyết Tùng (Cedar)… Cấu trúc tế bào của gỗ cứng rất chặt chẽ, với các sợi gỗ dày và nhiều chất kết dính. Điều này khiến gỗ cứng có độ cứng cao, bền chắc, ít bị biến dạng và thường được sử dụng trong các công trình xây dựng lớn, đồ nội thất cao cấp. Vân gỗ của gỗ cứng thường rõ nét và đẹp mắt do sự hiện diện của các ống mạch dẫn nước. Với độ cứng và khả năng chịu lực vượt trội, gỗ cứng là lựa chọn hoàn hảo cho các công trình cần độ bền vững cao, đặc biệt là các hạng mục như cầu cầu, cột nhà, đồ nội thất lớn và sàn nhà.
1.2 Gỗ mềm là gì?
Gỗ mềm chủ yếu đến từ các loại cây lá kim như Thông, Tùng, Bách. Cây gỗ mềm thường sinh trưởng nhanh và có tuổi thọ ngắn hơn so với cây gỗ cứng. Cấu trúc tế bào của gỗ mềm cũng khác với gỗ cứng, gỗ mềm có sự kết nối lỏng lẻo, các sợi gỗ mỏng hơn và lượng chất kết dính ít hơn. Điều này khiến gỗ mềm mềm dẻo, dễ gia công và thường được sử dụng trong xây dựng nhà ở, đồ gỗ nội thất đơn giản và các sản phẩm thủ công. Vân gỗ của gỗ mềm thường ít rõ nét hơn gỗ cứng do cây gỗ mềm không có những ống mạch dẫn nước như cây gỗ cứng, mà thay bằng những tia tủy.

2. Ưu điểm và nhược điểm của gỗ cứng và gỗ mềm
2.1 Gỗ cứng
Ưu điểm:
– Điểm nổi bật nhất của gỗ cứng là do cấu trúc gỗ đặc và phức tạp, nên gỗ cứng sở hữu độ bền vượt trội, khả năng chịu lực tốt hơn. Do đó, gỗ cứng có khả năng chống mục nát tốt hơn gỗ mềm.
– Hơn nữa, gỗ cứng sở hữu giá trị thẩm mỹ lớn nhờ các đường vân tự nhiên và màu sắc bắt mắt, làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho nhiều sản phẩm.
Nhược điểm:
– Gỗ cứng đòi hỏi một quá trình phát triển dài và phải đạt đến một độ tuổi nhất định trước khi có thể khai thác, dẫn đến thời gian chờ đợi từ khi trồng đến khi khai thác khá lâu. Do đó, các sản phẩm từ gỗ cứng thường có giá cao trên thị trường.
– Ứng dụng của gỗ cứng cũng không đa dạng và phổ biến như gỗ mềm.
2.2 Gỗ mềm
Ưu điểm:
– Gỗ mềm phát triển nhanh chóng và phổ biến rộng rãi, khiến cho các sản phẩm từ gỗ mềm có giá cả phải chăng hơn.
– Ứng dụng của gỗ mềm rất linh hoạt và đa dạng, dễ dàng sản xuất và sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Nhược điểm:
– Độ bền của gỗ mềm thấp hơn so với gỗ cứng, nhưng vẫn đủ để đáp ứng các nhu cầu sử dụng thông thường.
– Màu sắc và đường vân của gỗ mềm không đẹp bằng gỗ cứng, nên không phù hợp với các yêu cầu thẩm mỹ cao.
3. Xếp hạng độ cứng của gỗ nhờ thang đo độ cứng Janka
Năm 1906, nhà khoa học Gabriel Janka đã cho ra đời thang đo Janka, một công cụ đo lường độ cứng gỗ, đánh dấu một bước tiến quan trọng trong ngành công nghiệp gỗ. Thang đo này ra đời với mục đích xác định độ cứng của các loại gỗ tự nhiên.
Chỉ số Janka không chỉ giúp phân loại gỗ mà còn là công cụ đắc lực để so sánh và lựa chọn loại gỗ phù hợp nhất cho từng hạng mục công trình, từ đó tối ưu hóa hiệu suất và tuổi thọ của công trình.
Độ cứng của một số loại gỗ phổ biến theo Janka như sau:
Thông lá mềm: 660
Tếch: 1000
Óc chó: 1010
Sồi đỏ: 1290
Anh đào Malaccan: 1900
Camaru đỏ: 3640
Óc chó Brazil: 368

4. Ứng dụng trong ngành sàn gỗ
Gỗ cứng với cấu trúc đặc, cứng và nặng, thường được sử dụng để sản xuất sàn tự nhiên. Mỗi loại gỗ cứng mang những kiểu vân và màu sắc đặc trưng riêng, tạo nên vẻ đẹp nguyên bản và chân thật cho sàn gỗ tự nhiên, phù hợp với không gian cổ điển và sang trọng.
Một số loại gỗ tự nhiên phổ biến thường được dùng làm sàn tự nhiên:
– Sồi: Có màu sắc dao động từ nâu sáng đến nâu đỏ, với các đường vân elip đều đặn.
– Tần bì: Sở hữu màu sắc tươi sáng, từ nâu nhạt đến trắng, với các đường vân tương tự như gỗ sồi.
– Anh đào: Vân xoắn ốc, màu từ nâu ánh hồng đến nâu đỏ.
– Óc chó tự nhiên: Màu nâu vàng đậm đến nâu chocolate, vân bất quy tắc độc đáo.

5. Chọn Sàn Gỗ KAHL – Đảm bảo chất lượng và thẩm mỹ
Sàn Gỗ KAHL tự hào cung cấp các sản phẩm sàn gỗ chất lượng cao, đạt chứng nhận quốc tế, đạt chuẩn xuất khẩu đi các thị trường khó tính trên thế giới. Với KAHL sự an toàn và chất lượng luôn là ưu tiên hàng đầu. Đến với chúng tôi, bạn không chỉ sở hữu một sản phẩm sàn gỗ mà còn tận hưởng một không gian sống an toàn, hiện đại và đẳng cấp
Liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để nhận tư vấn chi tiết và mua sắm các sản phẩm sàn gỗ chất lượng cao từ KAHL!


English